Much of this influence comes from figures who dared to challenge (28) ____________ or push scientific boundaries.
Giải thích
A. success (n): thành công.
B. comfort (n): sự thoải mái.
C. effort (n): nỗ lực.
D. injustice (n): sự bất công.
Ngữ cảnh đang nói về những nhân vật có sức ảnh hưởng, những người "dám thách thức" (dared to challenge) điều gì đó hoặc vượt qua ranh giới khoa học. Từ phù hợp nhất đi với "thách thức" trong bối cảnh xã hội, lịch sử là "sự bất công".
Chọn D. injustice
→ Much of this influence comes from figures who dared to challenge injustice or push scientific boundaries.
Dịch nghĩa: Phần lớn sức ảnh hưởng này đến từ những nhân vật dám thách thức sự bất công hoặc bứt phá những ranh giới khoa học.