Much has to be done to achieve gender equality in employment opportunities.
Giải thích
D
achieve: đạt được >< abandon: từ bỏ
attain: được được
obtain: đạt được
reach: đạt được
Dịch nghĩa: Còn nhiều việc phải làm để đạt được bình đẳng giới về cơ hội việc làm.