Mr. Brown has kindly agreed to spare us some of his time to answer our questions.
Giải thích
Valuable (adj) quý giá
Worthy (adj) xứng đáng
Costly (adj) hao tốn tiền bạc
Beneficial (adj) có ích, có lợi
Dựa vào văn cảnh
Tạm dịch: Mỗi quốc gia có rất nhiều người tình nguyện chăm sóc những người khác.=> Đáp án A