Một gia đình ở vùng nông thôn sử dụng nước giếng khoan có chứa hàm lượng ion Ca2+ và Mg2+ cao (nước cứng). Khi dùng xà phòng (thành phần chính là sodium stearate) để giặt quần áo,
(a) Sai, sodium stearate là C17H35COONa (muối của acid béo no), còn C17H33COONa là sodium oleat, muối của acid béo không no.
(b) Đúng, khi giặt xà phòng trong nước cứng:
2C17H35COONa + Mg2+ → (C17H35COO)2Mg + 2Na+
2C17H35COONa + Ca2+ → (C17H35COO)2Ca + 2Na+
(c) Đúng, chất giặt rửa tổng hợp (như sodium lauryl sulfate) có ưu điểm vượt trội hơn xà phòng ở chỗ: muối của nó với calcium và magnesium ([CH3(CH2)11OSO3]2Ca/Mg) tan được trong nước. Do đó, nó không tạo kết tủa và vẫn giữ được hiệu quả làm sạch ngay cả trong môi trường nước cứng.
(d) Đúng, xà phòng có nguồn gốc từ chất béo tự nhiên nên rất dễ bị vi sinh vật phân hủy. Ngược lại, nhiều chất giặt rửa tổng hợp (đặc biệt là loại có mạch carbon phân nhánh) rất khó bị phân hủy sinh học. Khi thải ra sông ngòi, chúng tạo lớp bọt ngăn cản quá trình hòa tan oxy vào nước, gây hại cho sinh vật thủy sinh và làm ô nhiễm nguồn nước lâu dài.
Chú ý: Cân nhắc chọn đúng – sai cho (d). Đánh giá (d) đúng là đánh giá phổ quát cho chất giặt rửa nói chung, nhưng việc gia đình trên đang “xài hàng xịn” sodium lauryl sulfate CH3(CH2)11OSO3Na thì cần có cái nhìn tích cực hơn:
+ Phân tử không nhánh, mạch C lại ngắn hơn cả xà phòng (ngắn tới mức ngắn nhất có thể, nếu ngắn hơn nữa thì gốc kỵ nước không đạt, giảm hoặc mất chức năng giặt rửa).
+ Đây là sulfate (có liên kết C-O-S, không có C-S) chứ không phải sulfonate (có liên kết C-S) nên việc phân hủy càng thuận lợi.
Sodium lauryl sulfate đánh bại xà phòng trên nhiều lĩnh vực: khả năng giặt rửa, ảnh hưởng môi trường, giá thành khi sản xuất công nghiệp… Điểm trừ của nó là nguồn gốc: Nó được tạo ra từ dầu mỏ!