Most teachers easily get irritated by such troublesome behaviours.
Giải thích
Đáp án đúng: D
irritated (adj): cáu kỉnh >< pleased (adj): vui vẻ, hài lòng
confused (adj): bối rối
embarrassed (adj): xấu hổ
excited (adj): hào hứng
Dịch: Hầu hết giáo viên đều dễ cáu kỉnh trước những hành vi phiền phức như vậy.