Most ‘blue collar jobs’ typically have a high (632) _____ of physical exertion or physical work, as opposed
Phương pháp giải: Dựa vào cụm “high … of physical exertion or physical work” để chọn danh từ đúng tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Most ‘blue collar jobs’ typically have a high ______ of physical exertion or physical work, as opposed to ‘white collar jobs,’ which are mostly office-based.
(Hầu hết các 'công việc lao động chân tay' thường có ______ hoạt động thể chất hoặc công việc chân tay cao, trái ngược với các 'công việc văn phòng', chủ yếu là công việc văn phòng.)
Giải chi tiết: A. degree (n): mức độ => Cụm từ: high degree of physical exertion or physical work (mức độ gắng sức thể chất hoặc công việc chân tay cao)
B. status (n): tình trạng
C. placement (n): sự sắp đặt
D. background (n): nền tảng
Câu hoàn chỉnh: Most ‘blue collar jobs’ typically have a high degree of physical exertion or physical work, as opposed to ‘white collar jobs,’ which are mostly office-based.
(Hầu hết các 'công việc lao động chân tay' thường có cường độ hoạt động thể chất hoặc công việc chân tay cao, trái ngược với các 'công việc văn phòng', chủ yếu là công việc văn phòng.)
Đáp án cần chọn là: A