Most adolescents have a very strong desire to ______ with their peers. They would adjust their behavior and appearance to fit in with their social circles.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. adapt /əˈdæpt/ (to sth) (v): thích nghi với môi trường, hoàn cảnh mới
B. integrate /ˈɪntɪɡreɪt/ (into/with sth) (v): kết hợp lại; hòa nhập (thường dùng cho nhóm sắc tộc, văn hóa hoặc tổ chức lớn)
C. conform /kənˈfɔːm/ (to/with sb/sth) (v): tuân theo, làm cho giống với (các tiêu chuẩn xã hội)
D. socialise /ˈsəʊʃəlaɪz/ (with sb) (v): giao du, đi chơi với ai
Dịch: Hầu hết thanh thiếu niên đều có mong muốn mãnh liệt được giống với bạn bè đồng trang lứa. Họ sẽ điều chỉnh hành vi và ngoại hình để phù hợp với các vòng xã hội.
Chọn C.