Moreover, the phenomenon continues to occur worldwide. (18) ________ Tokyo, for instance, now hosts nearly forty million residents.
A
“Moreover, the phenomenon continues to occur worldwide. (18) ________ Tokyo, for instance, now hosts nearly forty million residents.”
Câu sau đưa ra ví dụ về Tokyo với 40 triệu dân. Tokyo là một “megacity” (siêu đô thị). Vì vậy, câu (18) cần một câu khái quát về sự trỗi dậy của các siêu đô thị để dẫn dắt vào ví dụ này.
Dịch:
A. Một ví dụ rõ ràng là sự xuất hiện của các siêu đô thị – những trung tâm đô thị khổng lồ với dân số rất lớn.
B. Sự tăng trưởng đô thị đã chậm lại đáng kể ở các nền kinh tế phát triển.
C. Nhiều thành phố nhỏ đã chống lại quá trình hiện đại hóa.
D. Nghịch lý thay, hầu hết các thành phố lớn đã đạt đến sức chứa tối đa.
Phân tích:
A. đúng: dẫn vào ví dụ Tokyo.
B. ngược với ví dụ về sự đông đúc của Tokyo
C. không liên quan đến Tokyo
D. ngược với ý “continues to occur”
Chọn A.
→ Moreover, the phenomenon continues to occur worldwide. A clear example is the rise of megacities – huge urban centers housing vast populations. Tokyo, for instance, now hosts nearly forty million residents.
Dịch: Hơn nữa, hiện tượng này vẫn tiếp tục diễn ra trên toàn thế giới. Một ví dụ rõ ràng là sự xuất hiện của các siêu đô thị – những trung tâm đô thị khổng lồ với dân số rất lớn. Ví dụ, Tokyo hiện có gần 40 triệu cư dân.