Moreover, (19) ________. Moreover, when learning becomes excessively grade-focused, students’ genuine engagement with education is gradually eroded.
Đoạn văn đang liệt kê các tác động tiêu cực của áp lực học tập đối với học sinh: “feel overwhelmed” (cảm thấy choáng ngợp), “more stress and anxiety” (nhiều căng thẳng và lo âu hơn). Liên từ “Moreover,” (Hơn nữa,) ở đầu câu (19) báo hiệu rằng câu này phải tiếp tục nêu lên một hậu quả tiêu cực khác để nhất quán với mạch logic.
Dịch nghĩa:
A. bởi vì sự khắt khe trong học thuật vốn không phải là điều quan trọng nhất, khiến cho việc trẻ em có đủ cơ hội... (Sai ngữ pháp ở cụm “children affording”).
B. trong khi việc học nên duy trì phần thưởng nội tại, một sự bận tâm quá mức đến điểm số có thể nâng cao sự gắn kết thực sự của học sinh... (Sai logic: Việc bận tâm điểm số quá mức không thể “nâng cao” - enhance - sự gắn kết tích cực được).
C. học sinh thường đạt hiệu suất cao hơn khi có động lực nội tại, và áp lực vừa phải có thể nâng cao... (Mang ý nghĩa tích cực, đi ngược lại mạch “stress and anxiety” ở câu trước).
D. khi việc học trở nên quá tập trung vào điểm số, sự gắn kết thực sự của học sinh với giáo dục dần bị xói mòn (Đưa ra một hậu quả tiêu cực hợp lý: sự xói mòn/giảm sút niềm đam mê học tập. Rất chuẩn xác).
Đáp án D là sự lựa chọn duy nhất duy trì được luồng ý kiến tiêu cực, phê phán áp lực điểm số mà đoạn văn đang xây dựng.
Chọn D.
→ Moreover, when learning becomes excessively grade-focused, students’ genuine engagement with education is gradually eroded.
Dịch nghĩa: Hơn nữa, khi việc học trở nên quá tập trung vào điểm số, sự gắn kết thực sự của học sinh với giáo dục dần bị xói mòn.