More seriously, people's lives are (21) ____________: some are killed, many are injured or even missing.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
- threaten (v): hăm dọa
- threatening (adj): có tính đe dọa
- threatened (v): bị đe dọa
- threat (n): mối đe dọa
Cấu trúc: S + tobe + adj
Hướng dẫn dịch: Nghiêm trọng hơn, cuộc sống của người dân đang bị đe dọa: một số thiệt mạng, nhiều người bị thương hoặc thậm chí mất tích.