More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, (17) _________.
Câu phía trước liệt kê những lợi ích của việc sản xuất có đạo đức (giảm dấu chân carbon, giảm suy thoái môi trường, làm cho sản phẩm bền vững trở nên hấp dẫn). Vị trí (17) cần một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng "which" để giải thích lý do tại sao những yếu tố này lại dẫn đến một hành vi cụ thể của người tiêu dùng Gen Z (young shoppers).
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. điều này có nghĩa là tiêu dùng có đạo đức thường được diễn giải... (Hơi trừu tượng và không chỉ rõ hành vi của "young consumers").
B. đó là lý do tại sao nhiều người tiêu dùng trẻ ngày càng liên kết giá cả cao với cam kết môi trường sâu sắc hơn (Sai logic: đoạn văn không hề đề cập đến "premium pricing" - giá cao - ở phần này).
C. đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp. (Khớp hoàn hảo: Lợi ích môi trường của quá trình sản xuất (nêu ở câu trước) sẽ thúc đẩy người trẻ coi trọng sự "minh bạch" (transparent sourcing/business practices) để đánh giá doanh nghiệp).
D. điều này giúp giải thích tại sao nhãn hiệu bền vững thường được đánh giá qua bao bì... (Đoạn 1 chưa nói về bao bì, bao bì nằm ở đoạn 2).
Đáp án C kết nối hoàn hảo lợi ích sản xuất với nhận thức của người tiêu dùng (từ khóa "transparent" lặp lại ý của câu trước "transparent business practices").
Chọn C.
→ More ethical production can minimize carbon footprints, lower environmental degradation, and make sustainable products highly appealing, which is why many young shoppers view transparent sourcing as the most tangible indicator of corporate responsibility.
Dịch nghĩa: Quá trình sản xuất có đạo đức hơn có thể giảm thiểu dấu chân carbon, làm giảm sự suy thoái môi trường và làm cho các sản phẩm bền vững trở nên cực kỳ hấp dẫn, đó là lý do tại sao nhiều người mua sắm trẻ tuổi xem việc tìm nguồn cung ứng minh bạch là chỉ báo hữu hình nhất của trách nhiệm doanh nghiệp.