More alarmingly, wildlife is scrambling to keep (26) _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Kiến thức: Cụm động từ
space (n): không gian, khoảng không gian sẵn có dùng làm gì
pace (n): nhịp, bước đi, tốc độ đi/chạy…
rhythms (n): giai điệu (bài hát, bài thơ), sự thay đổi theo tự nhiên (thở)
step (n): bước (chân); khoảng cách ngắn
Cụm từ: keep pace (with sth): bắt kịp, bắt nhịp theo cái gì (để kịp thích nghi với sự thay đổi hay môi trường)
Dịch: Sông băng đang tan chảy, mực nước biển dâng cao, rừng mây đang chết dần. Đáng báo động hơn, động vật hoang dã đang cố gắng để thích nghi kịp.