Monitor your habits with a sleep tracker (18) ______ a simple physical journal.
Giải thích
A. but (conj): nhưng (chỉ sự đối lập).
B. nor (conj): cũng không (thường đi với neither).
C. so (conj): vì vậy, cho nên (chỉ kết quả).
D. or (conj): hoặc, hay là (đưa ra sự lựa chọn).
Câu này đưa ra hai công cụ khác nhau để theo dõi thói quen giấc ngủ: “a sleep tracker” (thiết bị theo dõi giấc ngủ) và “a simple physical journal” (một cuốn sổ nhật ký vật lý đơn giản). Liên từ “or” được sử dụng để kết nối hai sự lựa chọn tương đương này.
Chọn D. or
→ Monitor your habits with a sleep tracker or a simple physical journal.
Dịch nghĩa: Theo dõi các thói quen của bạn bằng một thiết bị theo dõi giấc ngủ hoặc một cuốn sổ nhật ký vật lý đơn giản.