Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 8. Wildlife conservation
Xem toàn bộ quiz
monitor (v) /ˈmɒnɪtə/ giám sát
0
Đang học
15 / 27
Flashcard
Tôi biết
0
monitor
(v) /ˈmɒnɪtə/ giám sát