Đề cương ôn tập Cuối kì 1 Tiếng Anh 11 iLearn Smart World có đáp án - Part 1: Vocabulary and grammar

Mitch: You’ve got _____ clothes. There’s _____ space in the wardrobe. Kyshawn: You’re right. I will donate some of these to the charity.

10/25

Mitch: You’ve got _____ clothes. There’s _____ space in the wardrobe.

Kyshawn: You’re right. I will donate some of these to the charity.

not enough / not enough

too much / many

much / little

too many / not enough

Giải thích

D

- Ngữ cảnh: Kyshawn trả lời rằng sẽ đem quần áo đi quyên góp → Kyshawn có quá nhiều quần áo → Mitch đang phàn nàn về việc bạn mình có nhiều quần áo và không đủ chỗ trong tủ.

- “clothes” là danh từ số nhiều, đếm được → dùng “too many” = quá nhiều (về mặt lượng)

- “space” là danh từ không đếm được → dùng “not enough” = không đủ (về mặt lượng)

Dịch:        Mitch: Cậu có nhiều quần áo quá. Tủ quần áo không đủ chỗ nữa rồi.

                Kyshawn: Cậu nói đúng. Tớ sẽ quyên góp bớt một số cho tổ chức từ thiện.