Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 32)

MINDSCAPE EDU: WHERE LEARNING MEETS INNOVATION     “Before MindScape Edu, I lacked (1) ______ in my...

1/40

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.

proficience

proficiency

proficiently

proficient

Giải thích

A. proficience /prəˈfɪʃns/ (n): sự thành thạo, sự thông thạo (ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại)

B. proficiency /prəˈfɪʃnsi/ (n): sự thành thạo

C. proficiently /prəˈfɪʃntli/ (adv): một cách thành thạo

D. proficient /prəˈfɪʃnt/ (adj): thành thạo

Trong câu này, sau động từ “lacked” cần một danh từ để làm tân ngữ. “Proficiency” (sự thành thạo) là danh từ, phù hợp với ngữ cảnh.

Dịch: “Trước khi có MindScape Edu, tôi chưa thực sự thành thạo trong việc học,” Sarah Chen, một học sinh trung học, nói.

Chọn B.