Từ vựng Tiếng Anh 12 Unit 1. Life stories we admire
Xem toàn bộ quiz
military (n) /ˈmɪlətri/ quân đội
0
Đang học
23 / 32
Flashcard
Tôi biết
0
military
(n) /ˈmɪlətri/ quân đội