Mike: Let’s go fishing next weekend! Clover: _______ (Mike: Cuối tuần sau đi câu cá nhé! - Clover: _______)
Giải thích
D
Mike: Let’s go fishing next weekend! - Clover: _______
(Mike: Cuối tuần sau đi câu cá nhé! - Clover: _______)
A. I think you will enjoy it. (Tôi nghĩ bạn sẽ tận hưởng nó.)
B. I sometimes go to the mall on my own. (Đôi khi tôi đi đến trung tâm thương mại một mình.) → không liên quan
C. It is very kind of you to say so. (Bạn thật tốt bụng khi nói như vậy.) → đây là để đáp lại lời khen, không phù hợp ngữ cảnh
D. It doesn’t sound much fun to me. (Nghe có vẻ không vui lắm đối với mình.) → phản hồi phủ định một cách lịch sự - nói rằng không hứng thú với ý tưởng đi câu cá.