Mike: I’ve ______ to eat a vegan diet for my health. Helen: That’s great! It’s good for the planet, too.
Giải thích
B
Dịch: Mike: Tớ đã ______ ăn chế độ thuần chay vì sức khỏe.
Helen: Tuyệt quá! Nó cũng tốt cho môi trường nữa.
A. thought twice: suy nghĩ kỹ (thường dùng trong cấu trúc "think twice before doing something") – không phù hợp ở đây
B. made up my mind: quyết định
C. taken my time: không vội vàng
D. kept my options open: giữ các lựa chọn mở – ám chỉ chưa quyết định