Mike has been working __________ since he joined the new department. A. much harder B. as harder C. just as hardly D. more hardly
Giải thích
A
hardly (adv): hầu như không, không phù hợp về nghĩa → Loại C, D
as harder: sai ngữ pháp
Cấu trúc so sánh hơn: “much + comparative” (... hơn nhiều) → “much harder”.
→ Mike has been working much harder since he joined the new department.
Dịch: Mike làm việc chăm chỉ hơn nhiều kể từ khi vào bộ phận mới.