Michael’s just higly flexible. He can handle even the worse situations.
Giải thích
A. adaptable (thích nghi) B. rigid (cứng nhắc)
C. intelligent (thông minh) D. autonomous (tự chủ)
Giải thích: từ trái nghĩa (flexible: linh động >< rigid: cứng nhắc)
Tạm dịch: Michael rất linh hoạt. Anh ấy có thể xử lý ngay cả những tình huống tồi tệ nhất.
Chọn B