Messaging apps (8) ______ with the youth, leaving older relatives feeling disconnected.
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. bring sth forward (phr.v): dời lịch lên sớm hơn
B. keep up with sth (phr.v): bắt kịp tốc độ, tiến độ,...
C. catch on (phr.v): phổ biến
D. give in (phr.v): nhượng bộ
Dịch: Các ứng dụng nhắn tin phổ biến trong giới trẻ khiến những người lớn tuổi cảm thấy bị xa cách, mất kết nối.
Chọn C.