Match the words with the same sound.
van – visitor – Vietnamese – vet
chicken – chess
helmet – homework – help
crocodile – crab
lizard – lion – ladder
tiger – tall
web – window
collect – cooking
zoo – zero – zebra
yogurt – yo-yo
Dịch:
van /væn/ (n): xe tải
visitor /ˈvɪzɪtə(r)/ (n): khách tham quan
Vietnamese /ˌviːetnəˈmiːz/ (n, adj): môn Tiếng Việt, quốc tịch Việt Nam
vet /vet/ (n): bác sĩ thú y
chicken /ˈtʃɪkɪn/ (n): con gà, thịt gà
chess /tʃes/ (n): cờ vua
helmet /ˈhelmɪt/ (n): mũ bảo hiểm
homework /ˈhəʊmwɜːk/ (n): bài tập về nhà
help /help/ (n, v): sự giúp đỡ, giúp đỡ
crocodile /ˈkrɒkədaɪl/ (n): con cá sấu
crab /kræb/ (n): con cua
lizard /ˈlɪzəd/ (n): con thằn lằn
lion /ˈlaɪən/ (n): con sư tử
ladder /ˈlædə(r)/ (n): cái thang
tiger /ˈtaɪɡə(r)/ (n): con hổ
tall /tɔːl/ (adj): cao
web /web/ (n): trang web
window /ˈwɪndəʊ/ (n): cửa sổ
collect /kəˈlekt/ (v): thu thập, nhặt
cooking (n, V-ing): việc nấu ăn, nấu ăn
zoo /zuː/ (n): sở thú
zero /ˈzɪərəʊ/ (n): số 0
zebra /ˈzebrə/ (n): con ngựa vằn
yogurt /ˈjɒɡət/ (n): sữa chua
yo-yo /ˈjəʊ jəʊ/ (n): yo-yo (một loại đồ chơi)