Match the words with the pictures. Listen and repeat (Ghép từ với hình thích hợp. Lắng nghe và lặp lại)
Giải thích
1. sports center | 2. market | 3. bowling alley | 4. theater |
5. water park | 6. ice rink | 7. fair |
|
Hướng dẫn dịch:
1. trung tâm thể thao
2. thị trường
3. sân chơi bowling
4. rạp hát
5. công viên nước
6. sân băng
7. hội chợ
