Match the words and phrases with the pictures. Listen and repeat. (Nối các từ và
Giải thích
A. 5 | B. 7 | C. 2 | D. 1 | E. 6 | F. 4 | G. 3 |
Hướng dẫn dịch:
1. giấy thông hành/ vé lên tàu
2. hộ chiếu
3. hải quan
4. băng chuyền hành lý
5. vali
6. ba lô
7. hành lý
A. 5 | B. 7 | C. 2 | D. 1 | E. 6 | F. 4 | G. 3 |
Hướng dẫn dịch:
1. giấy thông hành/ vé lên tàu
2. hộ chiếu
3. hải quan
4. băng chuyền hành lý
5. vali
6. ba lô
7. hành lý