Match the phrases with the correct pictures (Ghép các cụm từ với các hình ảnh chính xác)
Giải thích
Đáp án:
1. e | 2. b | 3. g | 4. c |
5. d | 6. h | 7. a | 8. f |
Hướng dẫn dịch:
1. nấu ăn
2. giặt đồ
3. lau nhà
4. vứt rác
5. mang vác đồ nặng
6. mua đồ tạp hoá
7. rửa chén bát
8. đặt bàn
