Mark the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) i...
Giải thích
A
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
Cross (adj): bực mình, tức giận
A. annoyed (adj): bực mình
B. envious (adj): ghen tị
C. relieved (adj): cảm thấy nhẹ nhõm
D. suspicious (adj): đáng nghi ngờ
=> cross = annoyed
Dịch: Tôi thực sự cảm thấy bực mình khi thấy mọi người vứt rác bừa bãi trên đường phố.
Chọn A.