Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the
Giải thích
Đáp án đúng: B
Giải thích:
threaten (v): đe dọa
A. varied (v): thay đổi
B. defended (v): bảo vệ
C. done (v): làm (điều gì đó đã có sẵn)
D. made (v): làm (một điều gì đó mới)
Dịch: Trái đất đang bị đe dọa và tương lai trông thật tăm tối.