Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions Although the first printed books ha
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
coin (v): tạo ra
Xét các đáp án:
A. invent (v): phát minh ra
B. use (v): sử dụng
C. borrow (v): mượn
D. develop (v): phát triển
→ coined = invented
Dịch: Mặc dù những cuốn sách in đầu tiên đã xuất hiện từ rất lâu trước đó ở Trung Quốc, thuật ngữ 'phương tiện truyền thông đại chúng' mà chúng ta sử dụng ngày nay được hình thành cùng với sự ra đời của phương tiện truyền thông in ấn, bắt đầu ở châu Âu vào thời Trung cổ.