Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word or phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part in each of the following questions. Becau
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
anticipate (v): mong đợi, dự đoán
Xét các đáp án:
A. doubt (v): nghi ngờ, không chắc chắn
B. assume (v): giả định
C. predict (v): dự đoán
D. expect (v): mong đợi
→ anticipate >< doubt
Dịch: Vì Trung Quốc đang phát triển, người ta có thể dự đoán rằng sẽ có ngày càng nhiều người nói tiếng Trung Quốc.