Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the word OPPOSITE in meaning to the u...
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
confident (a) tự tin >< shy (a) xấu hổ, ngại ngùng
Hướng dẫn dịch: Luyện tập nói trước công chúng có thể khiến bạn cảm thấy tự tin hơn.