Mark the letter A, B , C , D to indicate the underlined part that needs correction Please turn off your television. I also like watching TV but now I am having to study for the exam. A. tel
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Khi “have” dùng trong “have to” (phải làm gì), ta không chia ở dạng tiếp diễn.
Sửa: am having → have
Dịch: Hãy tắt tivi của bạn đi. Tôi cũng thích xem TV nhưng bây giờ tôi phải học để thi.