Many teenagers value their personal _______ as they seek independence from their parents. A. privacy B. privatize C. private D. privately
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Tính từ sở hữu “their” + N à privacy: sự riêng tư.
Dịch nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên coi trọng sự riêng tư cá nhân khi tìm kiếm sự độc lập khỏi cha mẹ.