Many teenagers feel under a lot of ________ from their friends to behave a certain way.
Giải thích
pressure
a lot of + N đếm được số nhiều/danh từ không đếm được: nhiều…
press (v): nhấn, ép → pressure (n): áp lực, sức ép
Dịch: Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy chịu nhiều áp lực từ bạn bè để cư xử theo một cách nhất định.