Many students also appreciate the feature that allows them (5) ______ their academic performance regularly, which can be highly encouraging.
Giải thích
Kiến thức về danh động từ và động từ nguyên mẫu
Cấu trúc: allow somebody to do something – cho phép ai làm gì
Dịch: Nhiều học sinh cũng đánh giá cao tính năng cho phép họ theo dõi kết quả học tập thường xuyên, điều này có thể mang lại động lực lớn.
Chọn B.