Many scientists believe, however, (45) _______ this figure is actually very conservative
Giải thích
C
Kiến thức: Liên từ
Giải thích:
A. when: khi
B. although: liệu là
C. that: rằng → believe that…: tin rằng
D. which: cái mà
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, nhiều nhà khoa học tin rằng con số này thực ra chỉ mang tính ước lệ và họ cho rằng việc tăng gấp ba lần là thực tế hơn nhiều.