Many schools are incorporating virtual classrooms into their education systems, especially in remote areas.
Giải thích
Đáp án đúng là B
Từ đồng nghĩa với từ "virtual"
virtual (adj): trực tuyến, ảo, trên mạng
Xét các đáp án:
A. physical (adj): vật lý
B. online (adj): trực tuyến
C. traditional (adj): truyền thống
D. in-person (adj): trực tiếp (gặp mặt trực tiếp)
→ virtual = online
Dịch: Nhiều trường học đang tích hợp các lớp học trực tuyến vào hệ thống giáo dục, đặc biệt là ở vùng sâu vùng xa.