Many schools are (635) _______ sugary desserts with healthier options like fruit
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. changing (v): thay đổi
B. replacing (v): thay thế
C. exchanging(v): trao đổi
D. removing (v): loại bỏ
Ta có: replace sth with sth: thay thế cái gì bằng cái gì. Chọn B.
Dịch: Nhiều trường học đang thay thế các món tráng miệng có đường bằng các lựa chọn lành mạnh hơn như trái cây.