Many photographs ________ during the event.
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. take: (chủ động, hiện tại đơn)
B. are taking: (chủ động, hiện tại tiếp diễn)
C. are taken: (bị động, hiện tại đơn)
D. is taken: (bị động, hiện tại đơn số ít)
Chủ ngữ “Many photographs” (Nhiều bức ảnh) không thể tự thực hiện hành động “chụp” (take), do đó câu này bắt buộc phải dùng thể bị động (Passive voice). Chủ ngữ là danh từ số nhiều nên to-be chia là “are”. Cấu trúc: be + V3/ed (are taken).
→ Many photographs are taken during the event.
Dịch nghĩa: Nhiều bức ảnh được chụp trong suốt sự kiện.