15000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 1)

Many people lost out when the new regulations were enforced. A. were at an advantage B. were at a disadvantage C. lost their jobs D. became fainted

1469/5750

Many people lost out when the new regulations were enforced.

were at an advantage

were at a disadvantage

lost their jobs

became fainted

Giải thích

Đáp án A.

Tạm dịch: Rất nhiều người đã chịu thiệt thòi mất mát khi những quy định mới này được thực thi.

- lose out (v): không nhận được những gì tốt đẹp, bị bất lợi, thua cuộc.

Ex: The deal will ensure that shareholders do not lose out financially: Thỏa thuận này sẽ đảm bảo rằng các cổ đông sẽ không bị thiệt về mặt tài chính.

Phân tích đáp án:

A. were at an advantage:  có lợi thế

B. were at a disadvantage: bị bất lợi

C. lost their jobs: mất việc

D. became fainted: trở nên yếu ớt

Vì đề bài yêu cầu chọn đáp án ngược nghĩa nên đáp án chính xác là A