Many people _____ difficult situations by staying calm. (SURVIVAL)
Giải thích
survive
Ta cần một động từ để hoàn thành câu, nghĩa là “vượt qua” hoặc “sống sót” trong tình huống khó khăn.
Từ gốc: survival (n) – sự sống sót
→ Động từ tương ứng: survive (v) – sống sót, vượt qua
Câu hoàn chỉnh: Many people survive difficult situations by staying calm.
Dịch: Nhiều người vượt qua những tình huống khó khăn bằng cách giữ bình tĩnh.