Many people and organizations have been making every possible effort in order to save ________ species.
Giải thích
C
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. fearful (adj): đáng sợ
B. threatening (adj): mang tính đe dọa
C. endangered (adj): gặp nguy hiểm
D. dangerous (adj): nguy hiểm
Dịch nghĩa: Nhiều người và tổ chức đã và đang thực hiện mọi nỗ lực có thể để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.