Many organizations are constantly looking for people who can (8) ______ tasks, from event planning to assistance in shelters.
Giải thích
Kiến thức về cụm động từ
A. take on (phr. v): đảm nhận, gánh vác
B. work out (phr. v): tập thể dục, giải quyết vấn đề/tình huống
C. go out (phr. v): đi ra ngoài
D. chip in (phr. v): đóng góp (tiền bạc, công sức, ý kiến) vào một hoạt động, dự án chung
Dựa vào ngữ cảnh, ‘take on’ là đáp án phù hợp.
Dịch: Nhiều tổ chức luôn tìm kiếm những người có thể đảm nhận các nhiệm vụ, từ lập kế hoạch sự kiện đến hỗ trợ tại các mái ấm.
Chọn A.