Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Cần Thơ có đáp án

Many organisations, inspired by the growing demand for equal opportunities, have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. (18) ______.

18/40

(18) ______.

Promoting women in leadership helps address historical societal inequalities

Aiming to address historical societal inequalities, women are promoted in leadership

Women in leadership help promote and address historical societal inequalities

Addressing historical societal inequalities assists in promoting women in leadership

Giải thích

Câu trước đó đề cập đến việc các tổ chức: “...have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace” (...đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc). Khoảng trống (18) cần một câu đưa ra ví dụ cụ thể về hành động/chính sách đó và kết quả tích cực của nó.

Dịch nghĩa/Ngữ pháp:

A. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử (Cấu trúc V-ing làm chủ ngữ “Promoting women...”. Câu này cung cấp một ví dụ xuất sắc và logic cho cụm “reducing gender bias” ở câu trước).

B. Hướng tới việc giải quyết..., phụ nữ được thăng tiến... (Lỗi Dangling modifier: Mệnh đề rút gọn “Aiming to address...” sẽ lấy “women” làm chủ thể hành động, nghĩa là “phụ nữ hướng tới việc giải quyết...” → Không chính xác bằng việc “chính sách” hướng tới điều đó).

C. Phụ nữ trong giới lãnh đạo giúp thúc đẩy và giải quyết những bất bình đẳng... (Sai logic: Không ai đi “thúc đẩy” - promote - sự bất bình đẳng cả).

D. Việc giải quyết các bất bình đẳng... hỗ trợ trong việc thúc đẩy phụ nữ... (Bị ngược logic nhân - quả: Việc đưa phụ nữ lên lãnh đạo mới là công cụ giúp giải quyết sự bất bình đẳng, chứ không phải ngược lại).

Đáp án A có cấu trúc ngữ pháp chuẩn xác và tạo mạch liên kết nhân - quả vô cùng hợp lý với câu phía trước.

Chọn A.

→ Many organisations... have implemented policies aimed at reducing gender bias in the workplace. Promoting women in leadership helps address historical societal inequalities.

Dịch nghĩa: Nhiều tổ chức... đã thực thi các chính sách nhằm giảm bớt thành kiến giới tính tại nơi làm việc. Việc thúc đẩy phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo giúp giải quyết những bất bình đẳng xã hội mang tính lịch sử.