Many of them follow advice from organizations (8) ______.
Khoảng trống (8) đứng ngay sau danh từ “organizations” (các tổ chức). Vị trí này cần một mệnh đề quan hệ để giải thích rõ các tổ chức này có vai trò gì đối với những cá nhân đang tìm kiếm lời khuyên.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. of which people rely on... (Sai ngữ pháp: Nếu dùng giới từ phải là “on which people rely”, không dùng “rely on of which”).
B. sự hướng dẫn của họ giúp mọi người giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn (Sử dụng đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu “whose” để thay thế cho “the organizations' guidance”. Cấu trúc hoàn toàn chính xác và logic với từ “advice” (lời khuyên) ở phía trước).
C. enormously contribute to... (Thiếu đại từ quan hệ như “which/that” làm chủ ngữ cho động từ “contribute”).
D. help individuals learn... (Tương tự C, thiếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ “help”).
Đáp án B là lựa chọn duy nhất đúng chuẩn ngữ pháp của mệnh đề quan hệ, đồng thời làm rõ được giá trị lời khuyên của các tổ chức.
Chọn B.
→ Many of them follow advice from organizations whose guidance helps people reduce waste, save energy, and live more sustainably.
Dịch nghĩa: Nhiều người trong số họ tuân theo lời khuyên từ các tổ chức mà sự hướng dẫn của họ giúp mọi người giảm thiểu rác thải, tiết kiệm năng lượng và sống bền vững hơn.