Many new graduates take a part-time job and barely make ends meet every month
Giải thích
D
make ends meet: kiếm đủ tiền để chi trả cuộc sống = earn money to live: kiếm tiền để sống
become a professional: trở thành 1 chuyên gia
balance study and work: cân bằng giữa học tập và làm việc
put aside extra money: để dành thêm tiền
Dịch nghĩa: Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp làm công việc bán thời gian và hầu như không đủ sống hàng tháng.