Many locals engage in routinised traditional behaviour, in which their daily customs change relatively little over time. (38) ______.
Đoạn văn đang mô tả “routinised traditional behaviour” (hành vi truyền thống theo thói quen/rập khuôn). Khoảng trống (38) cần một câu tổng kết cho nhận định vừa rồi trước khi đưa ra ví dụ bổ sung bằng từ “Also,” (Ngoài ra,).
Dịch nghĩa:
A. Ví dụ, đây là một mô hình phổ biến ở những người dân địa phương trung thành với truyền thống (Đại từ “This” thay thế cho hành vi rập khuôn vừa nêu, kết nối hợp lý với nhóm người “tradition-loyal locals” và dẫn dắt tự nhiên sang “some generations...” ở câu sau).
B. Hành vi như vậy thường được hiểu là sự phá vỡ các phong tục kế thừa (Sai logic: Đi ngược lại với định nghĩa “daily customs change relatively little” - thay đổi rất ít).
C. Những thói quen như vậy thường khuyến khích mọi người thay thế những trải nghiệm quen thuộc (Sai logic tương tự B).
D. Tuy nhiên, mô hình này có xu hướng suy yếu... (Không phù hợp với từ nối “Also” mang tính bổ sung thuận chiều ở câu sau).
Đáp án A làm cầu nối tuyệt vời, đúc kết lại ý trước đó bằng thuật ngữ “tradition-loyal locals” trước khi bài viết chuyển sang các ví dụ cụ thể về việc duy trì thói quen.
Chọn A.
→ Many locals engage in routinised traditional behaviour, in which their daily customs change relatively little over time. This is a common pattern among tradition-loyal locals, for example.
Dịch nghĩa: Nhiều người dân địa phương tham gia vào các hành vi truyền thống theo thói quen, trong đó các phong tục hàng ngày của họ thay đổi tương đối ít theo thời gian. Ví dụ, đây là một mô hình phổ biến ở những người dân địa phương trung thành với truyền thống.