Many kids look up to superheroes for their bravery and courage. A. admire B. remind C. overcome D. monitor
Giải thích
A
admire (v): thán phục, cảm phục; hâm mộ, ngưỡng mộ
remind (v): nhắc nhở, gợi nhớ
overcome (v): vượt qua
monitor (v): giám sát
Từ được gạch chân: “look up to” = tôn trọng, kính trọng, ngưỡng mộ
“look up to” = “admire” → chọn A