Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
Dịch nghĩa:
A. Những dự án này đã đóng một phần trong việc thay đổi cách chúng ta nhìn thế giới ngày nay
B. Trong nhiều năm tới, công việc của ông đang đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình thế giới tương lai
C. Tương lai của công nghệ sẽ được định hình hoàn toàn bởi cách công việc của ông phát triển trong những năm tới
D. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới
Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) ____________.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. (5) ____________.)
→A. These projects have already played a part... - SAI: Thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả trong quá khứ/hiện tại, trong khi đoạn kết cần cái nhìn về tương lai dài hạn.
B. For years to come, his work is having... - SAI: Xung đột về thời gian giữa trạng ngữ tương lai "For years to come" và thì hiện tại tiếp diễn "is having".
C. The future of technology will be shaped entirely by... - SAI: Sử dụng từ "entirely" (hoàn toàn) mang tính tuyệt đối hóa, điều này cần tránh trong văn phong học thuật khi dự đoán về tương lai.
D. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come - ĐÚNG: Sử dụng thì tương lai đơn và cụm từ "continue to influence" phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh tổng kết và hướng tới tương lai của đoạn văn.
→Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come.
(Nhiều chuyên gia cho rằng những thử nghiệm táo bạo như vậy là cần thiết cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng là những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới.)
Chọn D.
Bài hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Often compared to a real-life "Iron Man," Elon Musk is a business magnate and engineer known for his ambitious goals to revolutionize transportation and space exploration. As the CEO of Tesla, Inc., he has significantly accelerated the world's transition to sustainable energy (1) by producing mass-market electric vehicles. His vision, however, extends far beyond Earth. In 2002, Musk founded SpaceX with the ultimate goal of making life multi-planetary. Despite numerous early failures and skeptics, SpaceX successfully developed the Falcon 1, (2) the first privately funded liquid-fueled rocket to reach orbit. This achievement paved the way for reusable rocket technology, which has drastically reduced the cost of reaching orbit. Beyond electric cars and rockets, Musk has introduced other futuristic concepts such as the Hyperloop and Neuralink. The latter, for instance, (3) aims to develop brain-computer interfaces to assist people with paralysis. While these innovations demonstrate Musk’s willingness to take significant risks, they have also generated controversy and public debate. (4) Despite these concerns, his impact on modern industry remains undeniable. Many experts argue that such bold experimentation is essential for long-term technological progress. (5) It is clear that his ongoing efforts will continue to influence global technology for years to come. | Thường được so sánh với “Iron Man” ngoài đời thực, Elon Musk là một ông trùm kinh doanh và kỹ sư nổi tiếng với những mục tiêu đầy tham vọng nhằm cách mạng hóa lĩnh vực giao thông và khám phá không gian. Với vai trò là CEO của Tesla, Inc., ông đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi của thế giới sang năng lượng bền vững bằng cách sản xuất các dòng xe điện dành cho thị trường đại chúng. Tuy nhiên, tầm nhìn của ông còn vượt xa Trái Đất. Năm 2002, Musk thành lập SpaceX với mục tiêu tối thượng là đưa sự sống của con người trở thành đa hành tinh. Bất chấp nhiều thất bại ban đầu và sự hoài nghi từ dư luận, SpaceX đã phát triển thành công Falcon 1, tên lửa nhiên liệu lỏng do tư nhân tài trợ đầu tiên đạt tới quỹ đạo. Thành tựu này đã mở đường cho công nghệ tên lửa tái sử dụng, qua đó làm giảm đáng kể chi phí đưa vật thể lên quỹ đạo. Ngoài xe điện và tên lửa, Musk còn giới thiệu nhiều ý tưởng mang tính tương lai khác như Hyperloop và Neuralink. Dự án sau, chẳng hạn, nhằm phát triển các giao diện não–máy tính để hỗ trợ những người bị liệt. Mặc dù những đổi mới này cho thấy sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn của Musk, chúng cũng tạo ra không ít tranh cãi và thảo luận trong công chúng. Mặc cho những lo ngại đó, tác động của ông đối với ngành công nghiệp hiện đại vẫn là điều không thể phủ nhận. Nhiều chuyên gia cho rằng chính những thử nghiệm táo bạo như vậy là yếu tố thiết yếu cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài. Rõ ràng, những nỗ lực không ngừng của ông sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến công nghệ toàn cầu trong nhiều năm tới. |