Many community colleges offer early-credit programs, allowing students to get a (16) ______ start before the new school year begins.
A. leg (n): chân.
B. limb (n): chi (chân/tay).
C. hand (n): bàn tay.
D. head (n): cái đầu.
Ta có thành ngữ / cụm kết hợp từ cố định (collocation): get a head start (có được sự khởi đầu thuận lợi / lợi thế xuất phát sớm so với người khác).
Chọn D. head
→ ...allowing students to get a head start before the new school year begins.
Dịch nghĩa: ...cho phép học sinh có được một khởi đầu thuận lợi trước khi năm học mới bắt đầu.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Fun and Resume-Boosting Summer Activities for High School Students During a summer break, students can explore interests, gain real-world experience, and still enjoy this time (11) off from school. It is not just for de-stressing, but for getting ahead and (12) stacking activities for college applications. Try these activities:
| Những Hoạt Động Mùa Hè Thú Vị Và Làm Đẹp Hồ Sơ Dành Cho Học Sinh Trung Học Phổ Thông Trong kỳ nghỉ hè, học sinh có thể khám phá các sở thích, thu được kinh nghiệm thực tế, và vẫn tận hưởng khoảng thời gian (11) nghỉ học này. Nó không chỉ để xả stress, mà còn để vươn lên dẫn trước và (12) tích lũy các hoạt động cho hồ sơ xin xét tuyển đại học. Hãy thử những hoạt động sau:
|